Lễ tạ (còn gọi là tạ lễ, trả lễ) là lần người đi lễ quay lại nơi mình từng cầu, hoặc đứng trước bàn thờ ở nhà, để nói lời cảm ơn và khép lại một lời cầu đã nói trước đó. Trong quan niệm của nhiều gia đình Việt, cầu xin là mở một mối, còn tạ lễ là buộc mối ấy lại cho tròn. Lễ tạ có thể to hay nhỏ, đi riêng một chuyến hay gộp vào dịp cuối năm; điều người ta coi trọng nhất vẫn là có quay lại nói một lời.
Bài này giải thích tục tạ lễ từ gốc: nó đến từ đâu trong nếp nghĩ của người Việt, người ta tạ vào những dịp nào, các cách gọi khác nhau theo vùng, và vì sao nhiều nhà chùa, nhà đền nhắc rằng tạ lễ là chuyện của lòng biết ơn chứ không phải món nợ phải trả bằng lễ vật. Bài không hứa tạ lễ thì được gì thêm, cũng không cho rằng không tạ thì gặp chuyện xấu.
Lễ tạ đến từ nếp nghĩ nào của người Việt
Người Việt sống trong một nếp ứng xử coi trọng chuyện có đi có lại. Được ai giúp thì nhớ ơn, có dịp thì đến cảm ơn, Tết nhất mang chút quà sang. Câu "ăn quả nhớ kẻ trồng cây" hay "uống nước nhớ nguồn" vốn nói về quan hệ giữa người với người, với tổ tiên, và cùng cách nghĩ đó được mang vào quan hệ giữa người đi lễ với nơi mình đến cầu.
Khi một người đến đình, đền, chùa, phủ để cầu cho con đi thi, cho người nhà khỏi bệnh, cho chuyến đi xa được bình an, họ đang nói ra một điều mong. Theo quan niệm của nhiều gia đình, khi điều mong đã qua, dù thành hay không thành, người ta nên quay lại báo một tiếng, như báo tin cho người đã từng lắng nghe mình. Lễ tạ vì thế có hai lớp nghĩa: lớp ngoài là cảm ơn, lớp trong là khép lại một lời đã nói ra, để lòng mình không còn treo lơ lửng.
Tục này không thuộc riêng tôn giáo nào. Người giữ tín ngưỡng dân gian tạ ở đình, đền, phủ, miếu; người đi chùa tạ trước ban Phật và các ban khác trong chùa; nhiều gia đình tạ ngay trước bàn thờ gia tiên. Các tôn giáo khác cũng có những hình thức tạ ơn riêng, nhưng cách làm, lời lẽ và ý nghĩa của mỗi đạo khác nhau, nên khi bàn tới cần hỏi người trong đạo chứ không nên gộp chung.
Tạ lễ, trả lễ, lễ tạ, hoàn nguyện: các cách gọi
Cùng một việc, mỗi vùng và mỗi nhóm người gọi một kiểu. Hiểu các cách gọi giúp bạn khỏi bối rối khi người lớn trong nhà dặn "nhớ đi trả lễ" hay khi nghe người Hoa ở Nam Bộ nói chuyện "hoàn nguyện".
| Cách gọi | Hay nghe ở đâu | Sắc thái |
|---|---|---|
| Lễ tạ, tạ lễ | Khắp nơi, nhất là Bắc Bộ | Nhấn vào lời cảm ơn; dùng cho cả dịp cuối năm lẫn khi việc đã thành |
| Trả lễ | Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, người lớn tuổi | Nhấn vào ý đã cầu thì quay lại; hay đi kèm câu "có vay có trả" |
| Lễ tạ năm, tạ cuối năm | Đền, phủ, chùa ở Bắc Bộ vào tháng Chạp | Tạ chung cho cả một năm, không gắn với một điều cầu cụ thể |
| Tạ ơn | Dùng rộng, cả trong đời thường | Thiên về lòng biết ơn, ít gắn với lễ vật |
| Hoàn nguyện, trả nguyện | Cộng đồng người Hoa, một số miếu, hội quán ở Nam Bộ | Nhấn vào việc hoàn tất một lời nguyện đã hứa trước đó |
| Đi tạ, về tạ | Cách nói thường ngày | Chỉ chuyến đi quay lại nơi đã cầu |
Các cách gọi chồng lên nhau khá nhiều, không có ranh giới cứng. Điều đáng chú ý là chữ "trả" dễ khiến người ta hình dung một món nợ, trong khi chữ "tạ" gợi lời cảm ơn. Nhiều người lớn tuổi dùng chữ "trả lễ" theo thói quen chứ không hàm ý đang mắc nợ ai.
Người ta tạ lễ vào những dịp nào
Khi việc đã cầu đã thành. Con thi đỗ, người nhà mổ xong bình an, mẹ tròn con vuông, chuyến đi xa về đến nhà. Đây là dịp tạ phổ biến nhất, và cũng là dịp người ta tự thấy muốn quay lại nhất.
Khi việc không thành như mong. Ít người nghĩ tới, nhưng nhiều gia đình vẫn đi tạ để khép lại lời cầu, coi như nhận phần mình và bước sang việc khác. Bài riêng trong cùng chuyên mục bàn kỹ trường hợp này.
Cuối năm. Ở nhiều nơi Bắc Bộ, tháng Chạp là mùa lễ tạ: người ta đi lại những nơi đầu năm đã đến cầu, tạ chung cho cả năm, dù năm ấy có việc gì cụ thể hay không.
Khi một giai đoạn khép lại. Ra trường, nghỉ hưu, rời một nơi ở lâu năm, kết thúc một đợt chữa bệnh dài. Có người không cầu gì cụ thể nhưng vẫn muốn đánh dấu bằng một lần tạ.
Khi người cầu không còn đi được. Người già yếu, người ở xa, hoặc người đã mất mà lời cầu còn dang dở; con cháu đi tạ thay. Việc này có cách làm riêng, cũng có bài riêng trong chuyên mục.
Điều cốt lõi nằm ở lòng chứ không ở mâm
Trong dân gian có không ít lời đồn rằng tạ phải to hơn lúc cầu, rằng lễ tạ phải có đủ thứ này thứ kia mới được nhận. Những lời ấy không có trong bất kỳ quy định chung nào. Mỗi vùng, mỗi nơi thờ, mỗi gia đình có nếp riêng, và rất nhiều người lớn tuổi đi tạ chỉ với nén hương, đĩa hoa quả, một lời nói chân thành.
Ở chùa, nhiều vị sư khi được hỏi thường khuyên người đi lễ đừng nặng chuyện lễ vật, vì theo cách hiểu của nhà chùa, điều quý là tâm thành và việc làm lành. Muốn hiểu sâu cách nhìn của đạo Phật về chuyện này, bạn nên hỏi trực tiếp chư tăng ở ngôi chùa mình hay đến, thay vì nghe qua lời kể. Ở đình, đền, phủ, ban quản lý di tích nhiều nơi cũng nhắc người đi lễ bày lễ gọn, không đặt tiền lên tượng, không đốt vàng mã sai chỗ.
Một cách nghĩ dễ hiểu: lễ tạ giống như lần bạn quay lại cảm ơn một người đã ngồi nghe mình kể chuyện lúc khó khăn. Điều người ấy nhớ là bạn đã quay lại, đã kể rằng mọi việc giờ ra sao, chứ không phải món quà to hay nhỏ. Lễ vật là cách gói lời cảm ơn cho trang trọng, không phải giá của lời cảm ơn.
Một lần tạ lễ đơn giản diễn ra thế nào
Mỗi nơi có nếp riêng, phần dưới chỉ là khung chung theo tập quán phổ biến để người lần đầu tự đi tạ có chỗ bám. Đến nơi nào, bạn nên quan sát và hỏi người trông coi nơi đó.
- Nhớ lại mình đã cầu điều gì, ở đâu, vào khoảng thời gian nào. Nhiều người ghi lại một dòng ngắn vào sổ tay ngay sau lần cầu để khỏi quên.
- Chuẩn bị lễ vừa sức: hương, hoa, ít hoa quả là đủ cho phần lớn nơi thờ. Danh sách sắm lễ chi tiết theo từng nơi đã có nhiều tài liệu hướng dẫn, ở đây không nhắc lại.
- Đến nơi, đặt lễ ở chỗ người trông coi chỉ dẫn, thắp hương ở nơi được phép thắp.
- Đứng hoặc quỳ trước ban thờ, chắp tay, nói lời tạ bằng giọng của mình: mình là ai, ở đâu, trước đây đã đến cầu điều gì, nay việc ấy ra sao, và lời cảm ơn.
- Vái hoặc lạy theo nếp nơi ấy, rồi lui ra nhẹ nhàng, nhường chỗ cho người sau.
- Hạ lễ khi hương đã tàn hoặc theo hướng dẫn của nơi thờ; phần lễ mang về chia cho người nhà.
Nếu không đến được nơi đã cầu, nhiều gia đình nói lời tạ trước bàn thờ ở nhà và hướng về nơi ấy. Đây là cách làm phổ biến với người ở xa hoặc người già yếu, không có gì thiếu sót.
Những hiểu lầm hay gặp về lễ tạ
"Tạ lễ là trả giá cho điều đã được." Cách nghĩ này biến nơi thờ tự thành một quầy giao dịch. Theo quan niệm của phần đông người giữ lễ, lời cầu là lời gửi gắm, còn lời tạ là lời cảm ơn; không có bảng giá nào giữa hai việc ấy.
"Chỉ tạ khi việc thành." Nhiều gia đình vẫn đi tạ cả khi việc không như mong, coi đó là cách khép lại và nhận phần mình. Tạ không phải phần thưởng dành cho nơi đã "cho" mình điều mình muốn.
"Phải đúng ngày rằm, mùng một mới tạ được." Rằm và mùng một là ngày đông người đi lễ, nhiều nơi mở cửa rộng hơn, nhưng không có lệ nào cấm tạ vào ngày thường. Ngày vắng người, bạn còn có thời gian đứng lặng lâu hơn.
"Phải người đã cầu đi tạ mới được." Theo nếp phổ biến, người đã cầu đi tạ là tốt nhất, nhưng con cháu, vợ chồng đi thay cũng là chuyện rất thường gặp, nhất là khi người cầu già yếu hay ở xa.
"Không có lễ vật thì không tính là tạ." Nhiều người lớn tuổi đến chùa chỉ với nén hương, chắp tay nói lời cảm ơn rồi về. Ở không ít nơi, người trông coi còn khuyến khích khách bớt lễ vật để giữ ban thờ gọn gàng.
Lễ tạ trong đời sống hôm nay
Ở thành phố, nhiều người trẻ đi lễ đầu năm cùng bạn bè nhưng ít khi quay lại tạ, đơn giản vì không ai dặn. Ngược lại, ở nông thôn Bắc Bộ, các bà, các mẹ vẫn giữ lệ tạ cuối năm khá đều đặn, coi như một phần của việc chuẩn bị Tết. Hai nếp sống này không bên nào đúng hơn bên nào; chúng phản ánh cách mỗi thế hệ gắn với nơi thờ tự.
Có một điểm thú vị: nhiều người không theo tôn giáo nào vẫn thấy việc tạ lễ có ích cho chính mình. Quay lại một nơi yên tĩnh, nhìn lại một năm hay một chặng đã qua, nói thành lời những điều mình biết ơn, là cách khép một giai đoạn cho rõ ràng. Các nghiên cứu tâm lý học về lòng biết ơn, nhìn chung, ghi nhận rằng việc dừng lại để gọi tên điều mình biết ơn thường giúp người ta thấy nhẹ lòng hơn; đó là điều về con người, không phải lời hứa về phúc báo.
Vì vậy, nếu bạn là người trẻ lần đầu tự đi lễ và từng cầu một điều gì, hãy nghĩ tới lễ tạ như một thói quen tử tế: quay lại, nói một lời, rồi đi tiếp. Không cần chờ đủ tiền mua lễ lớn, không cần chờ có người dẫn đi.
Câu hỏi thường gặp
Lễ tạ và trả lễ có phải là một không?
Phần lớn trường hợp hai cách gọi chỉ cùng một việc: quay lại nơi đã cầu để nói lời cảm ơn và khép lời cầu. Chữ "trả lễ" thiên về ý đã cầu thì quay lại, chữ "tạ lễ" thiên về lời cảm ơn; người lớn tuổi Bắc Bộ hay dùng chữ "trả lễ" theo thói quen.
Không cầu gì cụ thể thì có cần đi tạ không?
Không có quy định bắt buộc. Nhiều gia đình vẫn đi tạ cuối năm ở những nơi mình đã đến lễ trong năm, coi như cảm ơn chung cho một năm bình an. Nếu bạn không có thói quen đó, cũng không có gì phải lo; đây là việc tuỳ lòng.
Lễ tạ có cần to hơn lễ lúc cầu không?
Không có tập quán chung nào quy định như vậy. Lời đồn tạ phải to hơn lúc cầu thường gắn với tâm lý sợ hãi hoặc với người bán lễ. Nhiều nơi thờ và nhiều vị sư khuyên lễ vừa sức, gọn gàng, và coi trọng lời nói thành tâm hơn lễ vật.
Có thể tạ lễ ở nơi khác với nơi đã cầu không?
Theo nếp phổ biến, người ta cố gắng quay về đúng nơi đã cầu. Nhưng khi ở xa, già yếu hay hoàn cảnh không cho phép, nhiều gia đình nói lời tạ trước bàn thờ ở nhà và hướng về nơi ấy, hoặc nhờ người thân đi thay. Cách này được nhiều người chấp nhận.
Người không theo đạo nào có nên đi tạ lễ không?
Đó là lựa chọn của bạn. Nếu bạn từng cùng gia đình đến cầu ở một nơi và giờ muốn đi cùng họ một lần tạ, việc đứng lặng, chắp tay hay cúi đầu thể hiện sự tôn trọng là đủ. Bạn không bắt buộc phải khấn hay lạy nếu điều đó không hợp với mình.
Tạ lễ xong có cần làm gì thêm không?
Không có bước bắt buộc nào thêm. Nhiều người chọn làm một việc tốt nhỏ sau khi tạ, như giúp một người khó khăn hay góp sức cho việc chung, coi như kéo dài lời cảm ơn ra đời sống. Đó là thói quen đáng quý chứ không phải điều kiện.