Khấn nôm là khấn bằng tiếng Việt nói thường ngày, bằng những câu của chính người khấn, thay vì đọc nguyên một bài văn khấn soạn sẵn nhiều chữ Hán Việt. Chữ "nôm" ở đây mang nghĩa nôm na, dễ hiểu, gần với lời nói trong nhà. Người khấn nôm vẫn thưa gửi, vẫn xưng tên tuổi, vẫn nói rõ mình đến vì việc gì và cầu điều gì, chỉ khác là không cần thuộc lòng hay cầm tờ giấy in.
Nhiều gia đình Việt xưa nay vẫn khấn theo cách này mà không gọi tên nó: bà nội đứng trước bàn thờ nói vài câu với ông, người mẹ đến chùa thưa ngắn mấy lời cho con. Bài này giải thích khấn nôm từ đâu ra, khác bài văn khấn in sẵn ở chỗ nào, vì sao nhiều người lớn tuổi và nhiều nhà chùa vẫn chấp nhận, và khi nào thì nên theo đúng bài khấn của gia đình, của họ tộc. Bài không đưa văn khấn mẫu, chỉ giúp bạn hiểu cái nếp để tự nói bằng lời của mình.
Chữ "nôm" trong khấn nôm nghĩa là gì
Trong tiếng Việt, "nôm" có hai nghĩa gần nhau. Nghĩa thứ nhất chỉ tiếng nói của người Việt, đối lại với chữ Hán của sách vở triều đình xưa, như trong cụm "chữ Nôm", "truyện Nôm". Nghĩa thứ hai là "nôm na": nói giản dị, ai nghe cũng hiểu, không cầu kỳ chữ nghĩa. Khấn nôm mang cả hai lớp nghĩa đó. Người khấn dùng tiếng mẹ đẻ, và dùng theo kiểu nói thường ngày chứ không theo lối văn biền ngẫu.
Ngược lại, các bài văn khấn in trong sách thường viết theo lối cũ, nhiều từ Hán Việt như "kính cẩn", "phục duy", "cẩn cáo", "phù hộ độ trì", "tín chủ". Với người lớn tuổi từng đọc sách cũ, những từ ấy quen tai. Với nhiều người trẻ, đọc lên thì được mà hiểu từng chữ thì không. Khấn nôm không bỏ hết từ Hán Việt; một số cụm như "phù hộ", "chứng giám" đã thành lời nói thường thì vẫn dùng tự nhiên. Điều khác là người khấn hiểu trọn vẹn mình đang nói gì.
Cũng nên phân biệt khấn nôm với "khấn thầm". Khấn thầm là chuyện âm lượng, nói nhỏ hoặc chỉ mấp máy môi. Khấn nôm là chuyện lời lẽ. Một người có thể khấn nôm thành tiếng trước bàn thờ ở nhà, cũng có thể đọc thầm một bài văn khấn in sẵn. Hai chuyện này hay bị gộp làm một trong câu hỏi của người mới đi lễ.
Bài văn khấn soạn sẵn từ đâu ra và vì sao nhiều người thấy khó
Trong làng xã xưa, các lễ lớn ở đình, ở nhà thờ họ thường có người đọc chúc văn, tức bài văn tế hoặc văn khấn được viết theo thể thức, đọc to trước hội đồng. Người viết thường là thầy đồ, người biết chữ trong làng. Còn khi cầu xin việc riêng, người dân thường khấn bằng lời của mình, hoặc nhờ người biết chữ viết sớ. Bài văn khấn in thành sách bán rộng rãi như ngày nay là chuyện của mấy chục năm gần đây, khi nhu cầu tìm hiểu lễ nghi tăng lên và nhiều người không còn ai trong nhà truyền lại.
Các cuốn văn khấn phổ biến có nhiều bản khác nhau, mỗi nhà xuất bản, mỗi người biên soạn sắp xếp một kiểu. Cùng một lễ, bản này mở đầu bằng câu niệm Phật, bản kia mở bằng lời lạy các vị thần linh; danh sách các vị được mời cũng dài ngắn khác nhau. Chính sự khác nhau đó cho thấy không có một bài khấn duy nhất được coi là đúng tuyệt đối. Phần lớn các bản đều chung một bố cục: thưa gửi, xưng danh, trình việc, cầu xin, cảm tạ.
Người mới hay thấy khó vì ba lẽ. Bài dài, đọc vấp thì ngượng. Nhiều chữ không hiểu nên đọc mà lòng không theo kịp lời. Và mỗi nguồn trên mạng một bản, không biết tin bản nào. Từ đó mới có người nghĩ đọc sai một chữ là "không linh", rồi lo lắng hơn cả việc mình đến để cầu. Khấn nôm là cách nhiều gia đình vẫn dùng để tháo nút này.
Vì sao khấn nôm được nhiều người chấp nhận
Quan niệm trọng lòng thành. Trong cách nghĩ của nhiều người Việt, điều quan trọng khi cầu xin là tấm lòng và sự tôn kính, không phải độ trau chuốt của câu chữ. Câu "có thờ có thiêng" hay được nhắc trong dân gian đặt trọng tâm vào việc thờ cúng tử tế, không vào bài văn. Nhiều người lớn tuổi vẫn bảo con cháu cứ thưa bằng lời của mình cho thật.
Nhiều nhà chùa khuyến khích lời giản dị. Khi được hỏi, không ít vị tăng ni thường nói rằng đến chùa nên giữ tâm thanh tịnh, niệm Phật hoặc nói lời nguyện ngắn gọn, không cần đọc sớ dài. Mỗi chùa, mỗi vị có cách dặn riêng; nếu muốn hiểu sâu theo giáo lý, bạn nên hỏi chính các thầy ở nơi mình đến.
Hiểu điều mình nói. Lời cầu là lúc người ta nói ra điều mình mong và tự nhắc mình về việc phải làm. Nói bằng tiếng của mình thì từng câu đều có nghĩa với chính mình. Đọc một bài không hiểu thì phần lớn sự chú ý dành cho việc đọc cho trôi.
Hợp với hoàn cảnh riêng. Bài in sẵn viết cho tình huống chung: lễ rằm, lễ giỗ, lễ khai trương. Còn nỗi lo thật của từng người thì rất riêng: mẹ sắp mổ, con đi làm xa, vợ chồng đang khó. Khấn nôm cho phép nói đúng chuyện của mình, không phải nhét vào khuôn của người khác.
Văn khấn soạn sẵn và khấn nôm khác nhau ở đâu
Hai cách không loại trừ nhau. Nhiều người đọc bài văn khấn ở lễ lớn trong nhà và khấn nôm ở những lần đi lễ thường. Bảng dưới so sánh để bạn biết lúc nào hợp cách nào.
| Khía cạnh | Văn khấn soạn sẵn | Khấn nôm |
|---|---|---|
| Lời lẽ | Theo thể thức, nhiều từ Hán Việt | Tiếng Việt thường ngày, câu ngắn |
| Độ dài | Thường dài, liệt kê nhiều vị | Ngắn, đủ ý chính |
| Cần chuẩn bị | Bản in hoặc thuộc lòng | Nghĩ trước vài ý |
| Hợp với | Lễ lớn trong họ, giỗ tổ, lễ có nếp riêng của gia đình | Đi lễ thường, cầu việc riêng, thắp hương hằng ngày |
| Chỗ dễ vấp | Đọc không hiểu, vấp chữ, lo đọc sai | Nói lan man, quên xưng tên, nói quá dài |
| Người khấn | Thường là người chủ lễ | Bất kỳ ai trong nhà |
Điểm chung của hai cách là bố cục. Dù đọc bài in hay tự nói, một lời khấn tử tế vẫn có phần thưa gửi, phần xưng mình là ai, phần trình bày việc, phần cầu xin và phần cảm ơn. Nắm được bố cục đó thì đọc bài in cũng hiểu hơn, mà tự nói cũng không lạc.
Khi nào nên theo đúng bài khấn của gia đình, họ tộc
Khấn nôm không phải lý do để bỏ nếp nhà. Có những dịp người chủ lễ trong họ đã có bài khấn dùng nhiều đời, ví dụ giỗ tổ ở nhà thờ họ, lễ cáo tổ khi có việc lớn, lễ ở đình làng do ban khánh tiết đảm nhận. Ở những dịp đó, bài khấn là một phần của nghi lễ cộng đồng, gắn với vai trò của người đọc. Người con cháu đến dự không cần khấn riêng thành tiếng; đứng sau, chắp tay, khi đến lượt thì thắp hương và thưa thầm vài câu là đủ lễ.
Cũng có gia đình mà ông bà, cha mẹ quen dùng một cuốn văn khấn nhất định và mong con cháu đọc theo. Trong trường hợp đó, đọc theo bài của nhà là cách tôn trọng người lớn. Bạn có thể nhờ người lớn giải nghĩa những chữ khó, rồi đọc chậm, hiểu đến đâu đọc đến đó. Chuyện khấn nôm hay đọc bài nên bàn với người trong nhà, không nên tự ý đổi rồi gây buồn lòng.
Một trường hợp nữa là ở những nơi có nghi thức riêng: chùa Nam tông, chùa Khmer, các cơ sở của tôn giáo khác, phủ thờ Mẫu khi đang có nghi lễ. Ở đó người khách nên theo hướng dẫn của người trông coi, giữ im lặng, không tự ý khấn to. Lời cầu riêng, nếu có, thì nói thầm trong lòng.
Khấn nôm vẫn cần giữ những gì
Nói bằng lời của mình không có nghĩa là nói tuỳ tiện. Người lớn tuổi khi dạy con cháu khấn nôm thường nhắc mấy điều sau. Đây là nếp chung, không phải luật, và mỗi nhà có thể khác đôi chút.
- Lời lẽ kính cẩn: xưng "con", gọi các vị bằng danh xưng tôn trọng, không dùng tiếng lóng hay giọng đùa cợt.
- Ngắn và đủ ý: thưa gửi, xưng tên tuổi, nơi ở, việc mình đến, điều mình cầu, lời cảm ơn. Không kể lể chuyện không liên quan.
- Nói đúng nơi: ở chùa thì thưa với chư Phật, chư vị Bồ Tát; ở đình đền thì thưa với vị thần, vị thánh được thờ ở đó; ở nhà thì thưa với gia tiên và thần linh trong nhà.
- Cầu điều chính đáng: bình an, sức khoẻ, sáng suốt, thuận hoà. Nhiều người dặn không cầu cho người khác gặp điều xấu.
- Giữ yên lặng chung: nơi đông người thì nói nhỏ hoặc thưa thầm, không chen lấn để khấn trước ban chính.
- Không mặc cả: tránh kiểu hứa "được việc thì con lễ to", vì nhiều người coi đó là đặt lễ vật lên trước lòng thành.
Mấy điều này cũng là thứ khiến lời khấn nôm khác một câu nói buông. Cái khung lễ độ vẫn còn đó, chỉ có lời là của mình.
Bắt đầu từ đâu nếu bạn chưa từng tự khấn
Cách dễ nhất là tập ở nhà trước. Lần tới thắp hương trên bàn thờ gia tiên, bạn thử thưa thầm ba câu: con là ai, hôm nay là ngày gì, con mong ông bà phù hộ cho điều gì. Vài lần như vậy, bạn sẽ thấy giọng mình tự nhiên hơn. Nếu sợ quên, có thể ghi mấy ý chính ra giấy nhỏ, đọc lại trước khi thắp hương rồi cất đi, không cần cầm giấy khi khấn.
Khi đi lễ chùa hay đền lần đầu, bạn không nhất thiết phải khấn thành tiếng. Đứng ngay ngắn, chắp tay, thưa thầm tên mình và điều mình cầu là đã trọn một lời khấn. Nếu đi cùng người lớn trong nhà, quan sát cách họ thưa gửi là cách học nhanh nhất; hỏi họ sau khi ra khỏi điện, đừng hỏi ngay trước ban thờ.
Nếu lòng vẫn băn khoăn "khấn thế này có được không", hãy hỏi chính người trông coi nơi mình đến: sư thầy ở chùa, cụ thủ từ ở đền, người trong ban quản lý di tích. Mỗi nơi có nếp riêng và họ là người hiểu nếp đó hơn mọi bài viết. Điều đáng giữ nhất vẫn là sự tôn kính và sự thật lòng trong từng câu nói, còn câu chữ thì mỗi người một vẻ.
Câu hỏi thường gặp
Khấn nôm có bị coi là thiếu lễ so với đọc văn khấn không?
Theo cách nghĩ của nhiều gia đình và nhiều nhà chùa, khấn nôm không thiếu lễ nếu lời lẽ kính cẩn và đủ ý. Điều người lớn hay để ý là thái độ: đứng ngay ngắn, nói rõ ràng, không đùa cợt. Riêng các lễ lớn trong họ có bài khấn riêng thì nên theo nếp của họ.
Khấn nôm có cần dùng từ Hán Việt như tín chủ, phù hộ độ trì không?
Không bắt buộc. Bạn dùng những từ mình hiểu và quen nói. Một số từ như phù hộ, chứng giám đã thành lời thường nên dùng cũng tự nhiên. Xưng con thay cho tín chủ là cách nhiều người vẫn làm, nghe gần gũi mà vẫn giữ được sự kính trọng.
Có thể vừa đọc bài văn khấn vừa thêm lời riêng của mình không?
Nhiều người vẫn làm vậy: đọc phần thưa gửi theo bài của gia đình, đến đoạn cầu xin thì nói thêm chuyện riêng bằng lời thường. Cách này giữ được nếp nhà mà vẫn nói đúng điều mình lo. Chỉ nên giữ cho phần thêm vào ngắn gọn, mạch lạc.
Người không theo tôn giáo nào có nên khấn nôm khi đi lễ cùng gia đình không?
Tuỳ bạn. Nhiều người không theo đạo vẫn chắp tay, cúi đầu và thưa thầm lời chúc bình an cho gia đình như một cách tôn trọng người thân. Cũng có người chỉ đứng lặng. Không ai buộc bạn phải khấn, và đứng nghiêm trang cũng là đủ lễ với nơi thờ tự.
Khấn bằng tiếng địa phương, giọng vùng miền có sao không?
Không có gì phải ngại. Khấn nôm vốn là khấn bằng tiếng nói thường ngày, mà tiếng nói thường ngày của mỗi vùng mỗi khác. Người Nam Bộ, người miền Trung hay người Bắc đều khấn bằng giọng của mình. Điều cần là rõ ràng, kính cẩn và đúng nơi.
Có sách nào hướng dẫn khấn nôm chuẩn không?
Khấn nôm vốn không có bản chuẩn, vì nó là lời của từng người. Các sách văn khấn phổ biến giúp bạn hiểu bố cục và cách thưa gửi, từ đó tự nói. Nên ưu tiên cách thưa mà gia đình, địa phương mình vẫn dùng, và hỏi người trông coi nơi thờ tự khi chưa rõ.