Xin âm dương là tục gieo hai đồng xu (có nơi dùng hai miếng gỗ) xuống một chiếc đĩa trước ban thờ để hỏi một câu có hay không. Theo cách hiểu phổ biến, một đồng sấp một đồng ngửa gọi là "được âm dương", tức thuận; hai đồng cùng ngửa hoặc cùng sấp là chưa thuận, mỗi nơi giải thích hai trường hợp này hơi khác nhau.
Tục này hay gặp ở đền, phủ, miếu miền Bắc, dùng nhiều nhất vào lúc xin phép hạ lễ, hỏi lễ đã được nhận chưa, hoặc hỏi lại sau khi rút thẻ xăm. Bài dưới đây kể cách làm theo tập quán, ba trường hợp và cách hiểu, kèm một góc nhìn bình tĩnh về xác suất. Bài không bảo bạn nên tin hay không; nó chỉ giúp bạn biết người ta đang làm gì khi đứng cạnh chiếc đĩa có hai đồng xu.
Xin âm dương dùng vào việc gì
Khác với xin xăm, nơi lời đáp là một bài thơ, xin âm dương chỉ cho câu trả lời rất ngắn: thuận hay chưa thuận. Vì vậy nó hợp với những câu hỏi nhỏ, rõ, có hai đáp án. Người đi lễ thường dùng vào mấy việc quen thuộc.
Việc hay gặp nhất là xin phép hạ lễ. Sau khi đặt lễ và khấn, đợi hương cháy được một lúc, người đi lễ gieo đồng xu để hỏi đã được hạ lễ chưa. Được thì thu lễ, chưa được thì đợi thêm rồi gieo lại. Việc thứ hai là hỏi lễ đã được chứng chưa, hay lời khấn đã đủ chưa, tuỳ cách nghĩ của từng người. Việc thứ ba là xác nhận thẻ xăm ở nơi có ống xăm: rút được thẻ rồi gieo hỏi thẻ ấy có đúng cho mình không.
Ngoài ra, có người dùng xin âm dương để hỏi những việc nhỏ của đời sống: nên đi chuyến này hay để tuần sau, nên nhận lời một việc hay chưa. Những người coi đền lâu năm thường khuyên dừng ở việc nhỏ như vậy; việc lớn liên quan tới sức khoẻ, tiền bạc, học hành thì cần hỏi người có chuyên môn chứ không hỏi đồng xu.
Tục này không thuộc giáo lý của một tôn giáo nào. Nó là tập quán dân gian, sống ở đền phủ nhiều hơn ở chùa. Một số chùa không có đĩa âm dương, và khi người đi lễ hỏi, nhà chùa sẽ nói thẳng là ở đây không có nếp ấy. Đó là chuyện bình thường.
Vật dùng để xin âm dương
Hai đồng xu. Thường là hai đồng tiền cũ bằng đồng có lỗ vuông ở giữa, có nơi dùng tiền xu hiện đại. Điều quan trọng là hai mặt của đồng xu phải phân biệt được rõ, để nhìn là biết sấp hay ngửa. Mặt nào gọi là ngửa, mặt nào gọi là sấp thì mỗi nơi quy ước một kiểu; có nơi lấy mặt có chữ làm ngửa, có nơi ngược lại. Không chắc thì hỏi người trông đền.
Chiếc đĩa. Đồng xu được gieo vào một chiếc đĩa sứ hoặc đĩa đồng đặt trên ban hay dưới chân ban. Đĩa giúp đồng xu không lăn mất và tiếng xu chạm đĩa cũng là một phần quen thuộc của không khí đền phủ. Đĩa này là đồ của đền, không phải đĩa đựng lễ của bạn.
Đài âm dương bằng gỗ. Một số nơi dùng hai miếng gỗ nhỏ có một mặt phẳng một mặt cong thay cho đồng xu. Cách gieo và cách hiểu gần giống tục xin keo của người Hoa ở Nam Bộ. Nơi nào dùng đồ gì thì theo nơi đó.
Đồ tự mang theo. Có người mang đồng xu riêng từ nhà. Phần lớn đền phủ không cấm, nhưng dùng đồ của đền vẫn là nếp phổ biến hơn, và đỡ cảnh người sau thấy đĩa trống không biết dùng gì. Không nên mang đồng xu của đền về làm kỷ niệm.
Ba trường hợp và cách hiểu phổ biến
Bảng dưới gom cách hiểu được nhiều người dùng. Hãy nhớ đây là tập quán, có dị bản giữa các vùng và giữa các nơi thờ; chính người trông đền là người nói đúng nhất về nếp của nơi họ giữ.
| Kết quả | Tên gọi thường dùng | Cách hiểu phổ biến | Người ta thường làm gì tiếp |
|---|---|---|---|
| Một đồng sấp, một đồng ngửa | Được âm dương | Thuận, câu hỏi được chấp thuận | Làm việc đã hỏi, ví dụ hạ lễ; chắp tay cảm ơn |
| Hai đồng cùng ngửa | Dương dương, có nơi gọi là "cười" | Chưa rõ, có thể câu hỏi chưa rõ ràng hoặc chưa đến lúc | Khấn lại câu hỏi cho gọn hơn, hoặc đợi một lúc rồi gieo |
| Hai đồng cùng sấp | Âm âm | Chưa thuận | Đợi thêm, hoặc nghĩ lại việc mình hỏi; không gieo dồn dập |
Có nơi đảo cách gọi giữa hai trường hợp cùng mặt, có nơi gộp cả hai thành "chưa được" mà không phân biệt. Không có trường hợp nào được hiểu là điềm dữ trong cách dùng thông thường; nếu ai đó nói bạn gieo ra hai mặt sấp là phạm, phải làm lễ giải, hãy coi chừng đó là lời mời chi tiền chứ không phải tập quán.
Các bước gieo âm dương theo tập quán
Các bước dưới đây là cách nhiều người đi lễ ở đền phủ miền Bắc vẫn làm. Mỗi nơi có thể khác đôi chút.
- Đứng hoặc quỳ ngay ngắn trước ban có đặt đĩa âm dương, chắp tay.
- Khấn ngắn: xưng tên, tuổi, nơi ở; nói rõ câu muốn hỏi theo dạng có hoặc không, ví dụ "con xin phép được hạ lễ".
- Cầm hai đồng xu trong lòng bàn tay, chụm hai tay lại, lắc nhẹ vài cái.
- Thả đồng xu xuống đĩa từ độ cao thấp, chừng một gang tay, không tung lên cao, không ném mạnh.
- Nhìn kết quả, đối chiếu với cách hiểu của nơi đó. Không lật, không chỉnh đồng xu sau khi chúng đã nằm yên.
- Nếu được, chắp tay cảm ơn rồi làm việc đã hỏi. Nếu chưa, đợi một lúc, có thể khấn lại câu hỏi cho rõ hơn rồi gieo lần nữa.
- Gieo xong để hai đồng xu lại trong đĩa, đúng chỗ cũ, cho người sau.
Nhiều người quen gieo tối đa ba lần cho một câu hỏi; ba lần đều chưa được thì để hôm khác, hoặc hỏi người trông đền. Không có con số bắt buộc, nhưng có giới hạn như vậy giúp người gieo khỏi rơi vào cảnh gieo mãi cho tới khi vừa ý.
Đặt câu hỏi sao cho gieo có nghĩa
Đồng xu chỉ trả lời được hai đáp án, nên câu hỏi phải có dạng có hoặc không. "Năm nay con làm ăn thế nào" là câu đồng xu không trả lời được. "Con xin phép hạ lễ" hay "con có nên nhận lời đi chuyến công tác tháng sau không" thì rõ hơn. Câu càng gọn, người gieo càng ít phải đoán xem kết quả ứng với vế nào.
Cũng nên tránh câu hỏi ghép hai ý, kiểu "con nên đổi việc và chuyển nhà luôn phải không". Nếu được âm dương, bạn sẽ không biết là được cho vế nào. Tách thành hai câu, mỗi câu một lần gieo.
Có một nguyên tắc mà nhiều người lớn tuổi nhắc: không hỏi những câu mong điều xấu cho người khác, không hỏi để thắng thua, không hỏi chuyện đã quyết rồi chỉ để tìm thêm cớ. Lý do không nằm ở chuyện bị quở hay không, mà ở chỗ nơi thờ tự là chỗ người ta đến để lòng mình ngay ngắn hơn.
Và cuối cùng, nên biết mình sẽ làm gì với cả hai kết quả trước khi gieo. Nếu đã quyết làm việc ấy dù đồng xu nói gì, thì có lẽ bạn không cần gieo; nếu thấy kết quả "chưa thuận" làm mình lo lắng quá mức, đó là dấu hiệu việc này cần được bàn với người thân hoặc người có chuyên môn hơn là với đồng xu.
Gieo đồng xu nhìn từ xác suất
Có một điều đơn giản mà ít ai để ý: với hai đồng xu cân đối, khả năng ra một sấp một ngửa là một nửa, còn hai ngửa và hai sấp mỗi trường hợp là một phần tư. Nghĩa là cứ khoảng hai lần gieo thì có một lần "được âm dương". Gieo ba lần cho một câu hỏi thì khả năng có ít nhất một lần được là bảy phần tám, tức gần chín phần mười.
Hiểu điều này không nhằm chế giễu tục cũ. Nó giúp người đi lễ hiểu vì sao nhiều nơi khuyên đặt giới hạn số lần gieo, và vì sao người xưa coi xin âm dương là cách hỏi cho việc nhỏ. Với việc hạ lễ, kết quả thuận hay chưa thuận chỉ khiến bạn đợi thêm vài phút; với việc lớn trong đời, để một phép thử có xác suất một nửa quyết thay mình là đặt quá nhiều sức nặng lên hai đồng xu.
Nhiều người vẫn gieo, và thấy nhẹ lòng sau khi gieo. Cảm giác ấy đến từ khoảnh khắc dừng lại, nói rõ điều mình muốn, rồi chấp nhận một câu trả lời. Đó là phần đáng giữ của tục này. Phần nên bỏ là thói gieo lại liên tục, hoặc nghe ai đó giải kết quả thành điềm dữ để mời làm lễ.
Xin âm dương ở nhà và nơi không có người trông
Một số gia đình miền Bắc có thói quen xin âm dương ngay ở bàn thờ trong nhà, thường là để xin phép hạ lễ sau ngày giỗ, ngày rằm, hoặc hỏi ý ông bà khi cả nhà bàn một việc. Đó là nếp riêng của từng nhà; nhà nào không có thì không cần bày ra. Nếu nhà bạn giữ nếp này, đĩa và hai đồng xu thường để gọn ở một góc ban, dùng xong cất lại, không để trẻ nhỏ lấy chơi.
Ở miếu xóm, am nhỏ ven đường hay nơi thờ không có người trông, đôi khi vẫn thấy một chiếc đĩa với hai đồng xu. Người đi lễ có thể dùng, nhưng nên giữ đúng nếp: gieo nhẹ, để lại đồng xu trong đĩa, không mang đi, không bỏ thêm đồ lạ vào đĩa. Nơi không người trông lại càng cần người đến giữ gìn, vì không ai dọn sau mình.
Có một chuyện nhỏ nhiều người hỏi: thấy tiền lẻ người khác bỏ vào đĩa âm dương thì có lấy ra gieo được không. Câu trả lời của phần lớn người coi đền là không; tiền bỏ vào đó là của người khác dâng, còn đồng xu để gieo là hai đồng riêng, thường cũ và khác hẳn. Nếu không phân biệt được, hỏi một câu hoặc thôi không gieo.
Cuối cùng, xin âm dương ở nhà hay ở đền cũng chỉ là một cách hỏi. Việc cả nhà bàn với nhau, nghe ý người lớn, tính kỹ tiền bạc, sức khoẻ vẫn là phần chính. Đồng xu chỉ nên là lời nhắc cuối cùng để mọi người cùng yên lòng, không phải người quyết thay.
Câu hỏi thường gặp
Gieo âm dương ra hai mặt ngửa liên tiếp có sao không?
Theo cách hiểu phổ biến, đó chỉ là chưa thuận hoặc câu hỏi chưa rõ. Người đi lễ thường đợi một lúc, khấn lại câu hỏi cho gọn rồi gieo tiếp, hoặc để hôm khác. Không có tập quán nào coi đó là điềm dữ cần làm lễ giải.
Ở chùa có xin âm dương không?
Một số chùa có đĩa âm dương ở ban Thánh Mẫu hay ban Đức Ông, nhiều chùa khác thì không. Xin âm dương là tập quán dân gian, gặp nhiều hơn ở đền, phủ, miếu. Nếu không thấy đĩa, có thể hỏi người trông chùa; nơi không có nếp ấy thì không nên tự gieo.
Có bắt buộc phải xin âm dương trước khi hạ lễ không?
Không bắt buộc. Nhiều người đợi hương cháy gần hết rồi hạ lễ mà không gieo. Một số nơi đông người có giờ thu lễ riêng, ban quản lý sắp xếp. Gieo hay không là tập quán của từng gia đình và từng nơi.
Dùng đồng xu nào để gieo cũng được không?
Phần lớn nơi thờ có sẵn hai đồng xu trong đĩa, dùng đồ của đền là nếp phổ biến. Nếu tự mang, hãy chọn hai đồng phân biệt rõ hai mặt. Không nên dùng tiền giấy gấp lại hay vật khác thay thế.
Gieo hộ người khác có được không?
Nhiều người vẫn gieo hộ bố mẹ già hay người thân ở xa, khi khấn nói rõ mình hỏi thay cho ai. Có người cho rằng việc ai người ấy hỏi. Nếu gieo hộ, khi kể lại kết quả nên nói nhẹ nhàng, đừng biến nó thành điều khiến người thân lo thêm.
Trẻ em có được gieo âm dương không?
Không có quy định cấm. Nếu cho trẻ gieo, người lớn nên giải thích đây là một tục cũ để hỏi ý, và giữ trẻ khỏi ném đồng xu mạnh làm vỡ đĩa hay lăn vào gầm ban. Không nên để trẻ hỏi những việc khiến chúng lo lắng.