Cảm giác nhẹ lòng sau khi cầu xin có thật và có thể giải thích được: nghi thức cho người đang lo một trình tự để làm theo, một chỗ để nói ra điều mình mong, và cảm giác mình đã làm được điều gì đó trước việc vượt ngoài tầm tay. Các nhà nhân học đã ghi nhận hiện tượng này từ đầu thế kỷ XX, và một số thí nghiệm tâm lý học gần đây cũng gợi ý rằng làm một chuỗi động tác có trình tự có thể giúp giảm lo âu trước việc căng thẳng.
Giải thích như vậy không nhằm phủ nhận niềm tin của ai. Người tin có thể vừa tin vào sự che chở của thần Phật, vừa hiểu vì sao lòng mình dịu lại. Bài này đi qua những gì khoa học xã hội đã quan sát, giới hạn của các bằng chứng đó, và cách dùng cảm giác nhẹ lòng ấy để làm tiếp việc thật thay vì dừng lại ở đó.
Một cảm giác rất quen
Người mẹ có con đi thi đại học, sáng sớm lên chùa thắp nén hương, chắp tay thưa mấy câu, rồi về nhà nấu bữa sáng cho con với tâm trạng nhẹ hơn hẳn. Người con có bố sắp mổ tim, đứng trước ban thờ gia tiên khấn ông bà phù hộ, xong thấy đủ bình tĩnh để vào viện ngồi chờ. Những trải nghiệm như vậy gần như ai lớn lên trong gia đình Việt cũng từng thấy, ở người khác hoặc ở chính mình.
Điều đáng chú ý là cảm giác nhẹ lòng xuất hiện trước khi có kết quả. Đứa con chưa thi, ca mổ chưa diễn ra, nhưng người cầu đã thấy dễ thở hơn. Điều đó cho thấy ít nhất một phần tác dụng của việc cầu xin nằm ở chính người cầu: ở cách tâm trí họ thay đổi khi đi qua nghi thức.
Cũng có người cầu xong không thấy nhẹ lòng hơn, thậm chí lo thêm vì sợ mình khấn chưa đúng. Trải nghiệm ấy cũng phổ biến, và nó cho thấy cảm giác sau khi cầu phụ thuộc nhiều vào cách mỗi người hiểu về việc mình vừa làm. Hiểu được phần đó không làm giảm giá trị của việc đi lễ. Trái lại, nó giúp người đi lễ biết mình đang nhận được điều gì, để không đòi hỏi ở nghi thức những điều nó không làm được, và để không bị ai lợi dụng chính cảm giác dễ chịu ấy.
Những gì nhân học đã quan sát từ lâu
Một ví dụ kinh điển hay được nhắc trong giáo trình nhân học là ghi chép của Bronisław Malinowski về cư dân quần đảo Trobriand ở Tây Thái Bình Dương, đầu thế kỷ XX. Ông nhận thấy khi đánh cá trong vùng đầm phá yên tĩnh, an toàn, người dân dựa vào kỹ thuật và kinh nghiệm, ít dùng nghi lễ. Khi ra khơi đánh cá ngoài biển, nơi sóng gió khó lường và nguy hiểm thật sự, nghi lễ cầu an lại được thực hiện nhiều và cẩn thận.
Từ quan sát ấy, nhiều nhà nghiên cứu sau này rút ra một ý: con người tìm đến nghi thức nhiều nhất ở những chỗ mà hiểu biết và kỹ năng của họ không còn đủ để kiểm soát kết quả. Nghi thức không thay kỹ thuật đánh cá; người Trobriand vẫn đóng thuyền, vẫn đọc gió. Nó đứng ở phần còn lại, phần bất định.
Nhìn vào đời sống người Việt, ta thấy cùng một mô hình. Người ta cầu nhiều nhất cho những việc kết quả không nằm trong tay mình: thi cử, sinh nở, bệnh nặng, đi xa, làm ăn gặp thời buổi khó. Ít ai đi lễ để cầu cho bát cơm tối nay nấu chín, vì việc đó mình tự làm được. Hiểu vậy để thấy cầu xin vốn là cách con người đứng trước điều bất định, chứ không phải dấu hiệu của sự kém hiểu biết.
Nghi thức giúp gì cho người đang lo
Cho một trình tự để làm theo. Lo âu thường đi kèm cảm giác rối, không biết bắt đầu từ đâu. Nghi thức có bước trước bước sau: rửa tay, thắp hương, chắp tay, vái, khấn. Làm theo một trình tự quen giúp tâm trí có chỗ bám, bớt chạy vòng quanh nỗi sợ.
Biến nỗi lo thành hành động. Ngồi yên chờ kết quả là điều khó chịu nhất với người đang lo. Đi lễ là một việc cụ thể để làm, cho người ta cảm giác mình đã góp phần, dù nhỏ, vào việc mình mong.
Nói ra điều mình mong. Khi khấn, người cầu phải gọi tên điều mình lo và điều mình mong. Việc gọi tên ấy, giống như viết ra hay kể với người thân, thường giúp cảm xúc bớt mơ hồ, dễ chịu hơn.
Nhịp chậm lại. Đứng yên, chắp tay, thở chậm trong khói hương, giữa không gian yên tĩnh của chùa đền: chừng ấy thứ tự nhiên làm nhịp thở và nhịp nghĩ chậm lại. Nhiều người nói họ thấy dịu trước cả khi kịp khấn.
Thấy mình không một mình. Đi lễ cùng gia đình, thấy bao người khác cũng đang cầu cho người thân, người ta nhận ra nỗi lo của mình là chuyện chung của con người. Cảm giác thuộc về một cộng đồng ấy tự nó đã là một chỗ dựa.
Một số thí nghiệm tâm lý học gợi ý điều gì
Trong khoảng thập niên 2010, một số nhóm nghiên cứu tâm lý học xã hội ở các trường đại học phương Tây đã thử đo tác dụng của nghi thức một cách có kiểm soát. Ở một dạng thí nghiệm, người tham gia được yêu cầu thực hiện một chuỗi động tác có trình tự trước khi làm một việc gây căng thẳng như hát trước người lạ hay giải bài toán có giới hạn thời gian. Nhóm làm "nghi thức" báo cáo mức lo âu thấp hơn và đôi khi làm việc tốt hơn nhóm không làm.
Một hướng nghiên cứu khác hỏi những người vừa trải qua mất mát về các việc họ làm để tưởng nhớ người đã khuất. Những người có làm nghi thức, dù là nghi thức tự đặt ra như đến một chỗ quen vào một ngày cố định, thường cho biết họ thấy mình kiểm soát được cảm xúc tốt hơn.
Cần đọc các kết quả này đúng mức. Mẫu nghiên cứu thường nhỏ, phần lớn là sinh viên ở các nước phương Tây; mức tác dụng khiêm tốn; và tâm lý học những năm gần đây đã thấy nhiều kết quả khó lặp lại khi làm lại ở quy mô lớn. Vì thế, cách nói thận trọng là: có bằng chứng gợi ý nghi thức giúp giảm lo âu trong một số tình huống, nhưng chưa nên coi đó là kết luận chắc chắn hay áp cho mọi người.
Giới hạn của cảm giác nhẹ lòng
Cảm giác dễ chịu sau khi cầu là có thật, nhưng nó có giới hạn. Biết các giới hạn này giúp người đi lễ giữ được sự tỉnh táo.
- Nhẹ lòng không có nghĩa là việc đã được giải quyết. Bài vẫn phải ôn, bệnh vẫn phải chữa, giấy tờ đi xa vẫn phải lo.
- Cảm giác ấy thường không kéo dài nếu nỗi lo còn nguyên đó. Có người vì thế phải đi lễ ngày càng dày để giữ được sự yên tâm.
- Khi một nghi thức trở thành điều bắt buộc, không làm thì bất an, nó có thể chuyển từ chỗ dựa thành gánh nặng.
- Chính cảm giác dễ chịu là thứ người trục lợi bán: "làm thêm lễ này cho yên tâm hẳn". Người đang lo dễ trả tiền cho sự yên tâm hơn là cho một món hàng.
- Với lo âu kéo dài, mất ngủ, hoảng sợ, nghi thức không thay được sự giúp đỡ của người thân và chuyên gia sức khoẻ tinh thần.
Những giới hạn này không làm nghi thức trở nên vô nghĩa. Chúng chỉ nhắc rằng nghi thức là một phần trong cách con người đối diện với lo âu, không phải toàn bộ.
Dùng cái nhẹ lòng ấy cho đúng chỗ
Cách tốt nhất để giữ được giá trị của việc cầu xin là nối nó với việc làm thật. Mấy bước dưới đây nhiều người thấy hữu ích.
- Trước khi đi lễ, viết ra hoặc nghĩ rõ một việc cụ thể mình sẽ làm cho điều mình cầu: gọi bác sĩ hỏi kết quả, cùng con lập lịch ôn, chuẩn bị giấy tờ cho chuyến đi.
- Khi khấn, nói cả điều mình mong và điều mình hứa sẽ làm, như một lời tự nhắc. Đó là cam kết với chính mình, không phải lời mặc cả với thần Phật.
- Sau khi lễ xong, ngồi lại vài phút ở sân chùa, sân đền. Lúc lòng đang dịu là lúc dễ nghĩ sáng suốt nhất về bước tiếp theo.
- Về nhà làm ngay việc nhỏ nhất trong danh sách, khi cảm giác nhẹ lòng còn đó.
- Nếu thấy mình cần đi lễ ngày càng nhiều mới yên, hãy dừng lại hỏi: điều mình lo có cách nào giải quyết trực tiếp không, có ai mình nên nói chuyện không.
Làm như vậy, lời cầu và việc làm đi cùng nhau. Nhiều người lớn tuổi vẫn dạy con cháu theo đúng tinh thần ấy, dù không gọi tên nó bằng thuật ngữ tâm lý học.
Khi nào nên tìm thêm sự giúp đỡ
Có những lúc nỗi lo lớn hơn những gì một nén hương có thể làm dịu. Nếu bạn hoặc người thân mất ngủ kéo dài, ăn uống thất thường, hay hoảng hốt, khóc không rõ lý do, không còn hứng thú với việc gì, hoặc nghĩ đến chuyện làm hại bản thân, đó là lúc cần nói chuyện với bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý, và nói với người thân để được ở cạnh.
Tìm đến chuyên gia không có nghĩa là bỏ niềm tin. Nhiều người vẫn đi chùa, vẫn khấn ông bà trong khi điều trị, và thấy hai việc ấy đỡ nhau. Một số nhà chùa cũng có các buổi sinh hoạt, trò chuyện giúp người đang khủng hoảng; các vị tăng ni thường khuyên người bệnh đi khám đầy đủ song song với việc tu tập.
Điều quan trọng nhất là không để ai bảo bạn rằng nỗi lo của mình chỉ cần thêm lễ là hết. Nếu ai đó nói vậy và đề nghị bạn chi tiền, hãy coi đó là dấu hiệu để dừng lại và tìm người bạn tin cậy để nói chuyện.
Câu hỏi thường gặp
Cầu xin giúp giảm lo âu có phải chỉ là hiệu ứng tâm lý không?
Khoa học chỉ có thể mô tả phần tác động lên tâm trí và hành vi của người cầu, như cảm giác kiểm soát, nhịp thở chậm lại, cảm giác được nâng đỡ. Còn câu hỏi về sự hiện diện của thần Phật nằm ngoài phạm vi khoa học. Hai cách nhìn này không nhất thiết loại trừ nhau.
Người không theo tôn giáo nào có thấy nhẹ lòng khi đi lễ không?
Nhiều người không theo đạo nào vẫn thấy dễ chịu khi ngồi ở sân chùa, đứng trước ban thờ gia tiên hay tham gia một nghi lễ của gia đình. Không gian yên tĩnh, nhịp chậm và sự gắn kết với người thân đều góp phần. Mỗi người cảm nhận một khác.
Có nên tự đặt ra nghi thức riêng để bớt lo không?
Nhiều người làm vậy và thấy có ích: một tách trà trước giờ thi, một lần đi bộ ra đầu ngõ trước khi vào viện thăm người thân. Điều cần để ý là nghi thức ấy giúp bạn dịu lại chứ không trở thành điều bắt buộc, không làm thì bất an.
Đi lễ nhiều mà vẫn lo thì có phải lễ chưa đủ không?
Không nên hiểu như vậy. Khi nỗi lo xuất phát từ một việc chưa được giải quyết, cách bền nhất là làm việc ấy hoặc tìm người giúp. Nếu lo âu kéo dài dù đã đi lễ nhiều, đó là tín hiệu nên nói chuyện với người thân và cân nhắc gặp chuyên gia tâm lý.
Malinowski là ai?
Bronisław Malinowski là nhà nhân học gốc Ba Lan, làm việc nhiều năm ở Anh, nổi tiếng với các ghi chép điền dã ở quần đảo Trobriand thuộc vùng Tây Thái Bình Dương đầu thế kỷ XX. Ông được xem là một trong những người đặt nền cho phương pháp điền dã trong nhân học hiện đại.
Trẻ em có nên được dạy cầu xin khi lo lắng không?
Nhiều gia đình dạy con chắp tay, nói vài lời mong ước trước bàn thờ như một cách tập lắng lòng. Điều nên đi kèm là dạy con rằng lời cầu không thay việc học, việc cố gắng. Khi con lo lắng nhiều, cha mẹ nên trò chuyện, lắng nghe trực tiếp.