"Có thờ có thiêng, có kiêng có lành" là câu tục ngữ quen thuộc của người Việt, thường được hiểu là: giữ việc thờ phụng chu đáo thì lòng thấy có chỗ dựa, giữ những điều kiêng thì mong được bình yên. Câu này thể hiện thái độ thận trọng, tôn kính của người xưa trước những điều mình chưa hiểu hết. Nó không phải một quy tắc kiểu "làm X thì chắc chắn được Y".
Vấn đề là câu tục ngữ ấy hay bị kéo sang nghĩa khác: thành lý do để lễ thật nhiều, kiêng thật lắm, hoặc thành câu chặn mọi thắc mắc khi ai đó muốn người khác chi tiền. Bài này đọc lại từng vế, phân biệt cách hiểu tôn kính với cách hiểu sợ hãi, và gợi ý cách để lời cầu đi cùng việc làm thật.
Đọc từng vế của câu tục ngữ
"Có thờ". Nói về việc thờ phụng: giữ bàn thờ tổ tiên sạch sẽ, nhớ ngày giỗ, đi lễ đình chùa vào những dịp quen. Trọng tâm là sự đều đặn và chu đáo, không phải quy mô. Một nén hương thắp đúng ngày, một bình nước thay sạch mỗi sáng đã là thờ.
"Có thiêng". Theo cách hiểu phổ biến, khi người ta thờ phụng thành kính thì nơi thờ, người được thờ trở nên thiêng liêng với chính người thờ. "Thiêng" ở đây gắn với lòng kính trọng của người giữ lễ, không phải một thứ đổi được bằng tiền.
"Có kiêng". Nói về những điều dân gian tránh: tránh nói lời xui xẻo ngày Tết, tránh làm điều bất kính nơi thờ tự, tránh làm việc lớn khi nhà có tang. Nhiều điều kiêng có gốc từ kinh nghiệm sống, từ phép lịch sự, hoặc từ nỗi lo của người xưa trước điều không chắc.
"Có lành". Là điều người kiêng mong: bình yên, thuận hoà. Chữ "lành" ở đây là mong ước, không phải lời cam kết. Người xưa nói câu này với giọng nhắc nhở, khuyên nhủ, không phải giọng hứa hẹn. Ghép bốn vế lại, câu tục ngữ là một lời khuyên sống thận trọng, chứ không phải bảng giá đổi lễ lấy may.
Câu này nói về lòng người hay về một "cơ chế"
Đọc trong bối cảnh văn hoá làng xã, câu tục ngữ là lời khuyên giữ sự thận trọng và tôn kính. Ông bà dùng nó khi con cháu muốn bỏ ngang việc thờ cúng, khi ai đó đùa cợt ở nơi thờ tự, hoặc khi con cháu xem nhẹ một điều kiêng mà cả nhà vẫn giữ. Ý của câu là: những điều cha ông giữ, nếu không có hại, thì cứ giữ cho lòng yên, cho nhà thuận.
Cách hiểu thứ hai biến câu tục ngữ thành một cơ chế trao đổi: thờ càng nhiều thì càng thiêng, kiêng càng lắm thì càng lành. Từ đó đẻ ra lối nghĩ "lễ càng to càng linh", "kiêng càng nhiều càng chắc". Cách hiểu này không có cơ sở trong nếp xưa, và nó tạo ra nỗi lo không có điểm dừng: lúc nào cũng có thể thờ thêm, kiêng thêm.
Trong nhiều gia đình, hai cách hiểu này sống cạnh nhau mà không ai để ý. Người lớn tuổi nói câu ấy với ý nhắc nhở nhẹ nhàng, nhưng người nghe đang lo lại hiểu thành lời cảnh báo. Nhận ra sự khác nhau đó là bước đầu để giữ nếp mà không để nếp thành gánh.
Người theo các tôn giáo lớn có cách nhìn riêng về chuyện này. Nhiều vị tăng ni thường nhấn mạnh tâm và hạnh hơn là sự kiêng cữ; mỗi tôn giáo có giáo lý riêng mà bài viết không thay được. Nếu muốn hiểu theo đạo của mình, bạn nên hỏi người có trách nhiệm trong đạo.
Khi câu tục ngữ bị dùng để ép buộc
Câu "có kiêng có lành" hay được dùng như một câu chốt, khiến người nghe khó phản bác. Dưới đây là những tình huống bạn nên nhận ra.
- Người làm dịch vụ lễ nói "có kiêng có lành, con cứ làm cho yên tâm" để bán thêm lễ giải, sớ cầu.
- Một điều kiêng gây hại thật được bảo vệ bằng câu tục ngữ: kiêng tắm cho sản phụ quá lâu, kiêng đưa người bệnh đi viện vào một ngày nào đó.
- Kiêng kỵ được dùng để loại một người ra khỏi sinh hoạt chung: không cho người này đi lễ, không cho người kia vào nhà vì "tuổi xung".
- Câu nói được dùng để chặn mọi câu hỏi: hỏi vì sao phải kiêng thì chỉ nhận được câu "cứ kiêng là lành".
- Số điều kiêng tăng lên theo thời gian, nhất là sau mỗi lần nghe một người lạ nói, khiến cả nhà sống trong căng thẳng.
Trong những trường hợp này, câu tục ngữ đã rời xa ý nghĩa ban đầu. Bạn có quyền hỏi lại một cách lễ phép: điều kiêng này để làm gì, nếu không giữ thì có hại cho ai không, có cách nào giữ mà nhẹ nhàng hơn không.
Cầu và làm: lời cầu nào đi với việc gì
Một cách hiểu lành mạnh của câu tục ngữ là: giữ lễ cho lòng yên, đồng thời làm hết phần việc của mình. Bảng dưới đặt mỗi điều hay cầu cạnh những việc thật đi cùng.
| Điều hay cầu | Việc thật đi cùng | Điều nên tránh |
|---|---|---|
| Con thi đỗ | Cùng con lập lịch ôn, giữ giấc ngủ, đưa đón đúng giờ | Đổ lỗi cho lễ thiếu nếu kết quả không như ý |
| Người thân khỏi bệnh | Đưa đi khám, theo hướng dẫn của bác sĩ, chăm sóc ăn uống | Hoãn khám, bỏ thuốc để chờ "qua hạn" |
| Đi xa bình an | Kiểm tra xe, giấy tờ, bảo hiểm, giữ liên lạc với gia đình | Bỏ qua kiểm tra vì đã "cầu rồi" |
| Làm ăn thuận lợi | Ghi chép thu chi, giữ chữ tín với khách, tính toán kỹ | Chi lớn cho lễ khi việc kinh doanh đang khó |
| Gia đình thuận hoà | Nói chuyện thẳng thắn, lắng nghe, xin lỗi khi sai | Gán mâu thuẫn cho "tuổi xung", "phạm" |
Cột cuối là những chỗ niềm tin dễ trượt sang hại mình. Ông bà xưa chưa bao giờ dạy rằng cầu rồi thì không cần làm; ca dao tục ngữ đầy những câu khuyên chăm chỉ, cẩn thận, sống tử tế.
Giữ kiêng cho nhẹ: lọc những điều nên giữ
Không phải điều kiêng nào cũng cần bỏ. Nhiều điều kiêng thật ra là phép lịch sự: kiêng nói lớn ở nơi thờ, kiêng chê bai đồ người khác dâng, kiêng mặc hở hang khi vào chùa. Có điều kiêng gắn với an toàn: kiêng để trẻ nhỏ gần bát hương, kiêng đốt vàng mã cạnh mái lá. Những điều này giữ được và nên giữ, vì chúng có lý do rõ ràng.
Có những điều kiêng không gây hại cho ai và giúp người lớn trong nhà thấy yên lòng, như kiêng quét nhà mùng một Tết, kiêng làm vỡ bát đĩa ngày đầu năm. Giữ hay không là chuyện của mỗi nhà; giữ để chiều lòng ông bà cũng là một cách hiếu thảo. Cũng có điều kiêng đã đổi theo thời: nhiều gia đình nay đổ rác ngày Tết vì sống ở chung cư, không ai thấy đó là phạm.
Còn những điều kiêng làm chậm việc chữa bệnh, gây thiệt hại tiền bạc lớn, hay loại trừ một người trong gia đình thì đáng được cả nhà ngồi lại bàn. Lấy câu hỏi "điều kiêng này giúp gì, hại gì" làm thước đo, bạn sẽ thấy phần lớn nếp nhà vẫn giữ được, chỉ một số ít điều cần nới ra.
Khi mỗi người trong nhà hiểu câu này một khác
Chuyện hay gặp là trong cùng một nhà, bà nội giữ rất nhiều điều kiêng, mẹ giữ một ít, còn con cháu thì gần như không giữ gì. Mỗi dịp lễ Tết, những khác biệt ấy dễ thành va chạm: người lớn thấy con cháu coi nhẹ, người trẻ thấy bị ép làm điều vô lý. Câu "có kiêng có lành" lúc ấy được đem ra như lời phán quyết, khiến cuộc trò chuyện dừng lại thay vì đi tiếp.
Một cách gỡ là tách chuyện thành từng điều cụ thể, thay vì tranh luận về cả câu tục ngữ. Cả nhà có thể cùng liệt kê những điều đang kiêng, rồi chia thành ba nhóm: điều ai cũng thấy nên giữ, điều giữ để người lớn yên lòng, và điều đang gây khó cho ai đó. Nhóm thứ ba mới là chỗ cần bàn. Khi chỉ còn vài điều để bàn, người lớn ít thấy bị chối bỏ, người trẻ ít thấy bị áp đặt.
Người trẻ cũng nên nhớ rằng với nhiều người lớn tuổi, giữ kiêng là cách họ lo cho con cháu. Đáp lại bằng một lời cảm ơn trước khi đề nghị thay đổi thường hiệu quả hơn là bắt đầu bằng câu "cái này mê tín". Ngược lại, người lớn tuổi có thể thử hỏi con cháu điều gì khiến chúng thấy khó, thay vì chỉ nhắc lại câu tục ngữ. Nếp nhà bền nhất khi mỗi thế hệ đều thấy mình có tiếng nói trong đó.
Dạy con hiểu câu tục ngữ
Trẻ con hay hỏi "vì sao phải thắp hương", "vì sao không được nói điều xui ngày Tết". Đó là lúc tốt để kể cho con nghe về ông bà, về nếp nhà, về ý nghĩa của sự tôn kính. Bạn có thể giải thích câu "có thờ có thiêng" như lời nhắc nhớ ơn những người đi trước, và "có kiêng có lành" như lời nhắc cẩn thận, lịch sự với mọi người.
Tránh dạy con bằng nỗi sợ, kiểu "không thắp hương ông bà phạt", "nói bậy là bị quở". Trẻ học thuộc nỗi sợ rất nhanh, và lớn lên có khi lại sợ đủ thứ, hoặc ngược lại, gạt bỏ hết vì thấy vô lý. Dạy bằng lòng biết ơn thì nếp nhà bền hơn.
Khi con hỏi một điều kiêng mà chính bạn cũng không rõ lý do, nói thật là mình không biết, rồi cùng con hỏi ông bà hoặc tìm hiểu thêm. Thái độ ấy dạy con hai điều cùng lúc: tôn trọng nếp nhà và giữ thói quen đặt câu hỏi.
Khi con lớn hơn, có thể kể cho con nghe rằng mỗi vùng, mỗi nhà giữ những điều kiêng khác nhau, và cùng một câu tục ngữ được hiểu theo nhiều cách. Biết điều đó, con sẽ không ngạc nhiên khi sang nhà bạn bè thấy nếp khác nhà mình, và cũng không vội cho rằng nhà nào đúng, nhà nào sai. Đó là bài học tôn trọng sự khác nhau, thứ cần cho con cả khi ra đời.
Câu hỏi thường gặp
Có thờ có thiêng, có kiêng có lành là ca dao hay tục ngữ?
Câu này thường được xếp vào tục ngữ, vì nó là một nhận định ngắn gọn, đúc kết kinh nghiệm và thái độ sống, được dùng như lời khuyên. Trong lời nói hằng ngày, người ta cũng hay gọi chung là câu nói của ông bà, câu dân gian. Có nơi nói biến thể ngắn hơn hoặc đảo vế.
Câu này có nghĩa là cứ thờ cúng là được phù hộ không?
Không nên hiểu như một lời cam kết. Câu tục ngữ nói về thái độ thận trọng, tôn kính và mong ước bình yên. Người xưa vẫn coi trọng việc chăm chỉ, cẩn thận, sống tử tế bên cạnh việc thờ cúng; không có câu tục ngữ nào khuyên chỉ cầu mà không làm.
Không giữ một điều kiêng thì có bị sao không?
Đây là niềm tin riêng của mỗi người và mỗi nhà. Nhiều điều kiêng là phép lịch sự hoặc lời nhắc an toàn, có lý do rõ ràng. Có điều kiêng chỉ để người lớn yên lòng. Bạn có thể giữ những điều không gây hại, và bàn với gia đình về những điều làm chậm chữa bệnh hay gây thiệt hại.
Người trẻ không tin thì có cần giữ nếp kiêng của gia đình không?
Tuỳ bạn và gia đình. Nhiều người trẻ vẫn giữ những điều kiêng nhỏ để ông bà, cha mẹ vui lòng, coi đó là sự tôn trọng. Với những điều kiêng có hại, bạn có thể trao đổi nhẹ nhàng, đưa ra cách giữ khác. Điều quan trọng là không chê bai niềm tin của người lớn.
Khi người khác dùng câu này để bảo mình chi tiền thì nói sao?
Bạn có thể cảm ơn và nói gia đình đã có cách giữ lễ của mình. Câu tục ngữ không đòi ai phải chi tiền cho người khác. Nếu người nói là người làm dịch vụ lễ, việc từ chối là hoàn toàn bình thường, không phải thất lễ với nơi thờ tự.
Dạy trẻ nhỏ về thờ cúng thế nào cho đúng?
Kể cho con về ông bà, giải thích việc thắp hương là để nhớ ơn và chào hỏi người đi trước. Cho con cùng lau bàn thờ, cắm hoa. Tránh dùng lời doạ phạt. Khi con hỏi điều bạn không biết, cùng con hỏi người lớn trong nhà.